誰家

shuí jiā thùy gia

Hán Việt: thùy gia · Pinyin: shuí jiā

Tổng quan

nhà ai

Cấu tạo: (thùy) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà ai

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 何家﹐哪一家; 谁﹐何人; 何处; 怎样; 怎能; 为什么; 甚么; 甚么东西。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.何家﹐哪一家。 2.谁﹐何人。 3.何处。 4.怎样。 5.怎能。 6.为什么。 7.甚么。 8.甚么东西。

Eng

  • Cihui 誰家 héijia pr. <topo.> who?||►See also shéijiā||►See also shuíjiā