谁料

shéi liàothùy liêu

Hán Việt: thùy liêu · Pinyin: shéi liào

Tổng quan

ai mà ngờ rằng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.岂料。

Cấu tạo: 誰 (thùy) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ai mà ngờ được rằng
  • Biên soạn 誰料 huíliào v.p. Who could have known?

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.岂料。

Eng

  • Cihui 誰料 huíliào v.p. Who could have known?

Từ liên quan

Gần nghĩa

料中 · 料仓 · 料件 · 料到 · 料及 · 料号 · 料器 · 料堆