誰生 shuí shēng · thùy sanh Hán Việt: thùy sanh · Pinyin: shuí shēng Tổng quan Cấu tạo: 誰 (thùy) + 生 (sanh)Pinyinshuí shēngHán Việtthùy sanhCấu tạo誰 + 生 · thùy + sanh nghĩa thành phần: thùy + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 什么。生﹐后缀。Tân Hoa Tự Điển 1.什么。生﹐后缀。