誰行 shuí xíng · thùy hành Hán Việt: thùy hành · Pinyin: shuí xíng Tổng quan Cấu tạo: 誰 (thùy) + 行 (hành)Pinyinshuí xíngHán Việtthùy hànhCấu tạo誰 + 行 · thùy + hành nghĩa thành phần: thùy + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 哪边﹔何处; 谁人﹔谁人面前。Tân Hoa Tự Điển 1.哪边﹔何处。 2.谁人﹔谁人面前。