誰邏 shuí luó · thùy la Hán Việt: thùy la · Pinyin: shuí luó Tổng quan Cấu tạo: 誰 (thùy) + 邏 (la)Pinyinshuí luóHán Việtthùy laCấu tạo誰 + 邏 · thùy + la nghĩa thành phần: thùy + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝警卫。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝警卫。