调口 điều khẩu Hán Việt: điều khẩu Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 口 (khẩu)Hán Việtđiều khẩuCấu tạo调 + 口 · điều + khẩu nghĩa thành phần: điều + khẩu