调喉舌 điều hầu thiệt Hán Việt: điều hầu thiệt Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 喉 (hầu) + 舌 (thiệt)Hán Việtđiều hầu thiệtCấu tạo调 + 喉 + 舌 · điều + hầu + thiệt nghĩa thành phần: điều + hầu + thiệt