调审 điều thẩm Hán Việt: điều thẩm Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 审 (thẩm)Hán Việtđiều thẩmCấu tạo调 + 审 · điều + thẩm nghĩa thành phần: điều + thẩm