调悦 điều duyệt Hán Việt: điều duyệt Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 悦 (duyệt)Hán Việtđiều duyệtCấu tạo调 + 悦 · điều + duyệt nghĩa thành phần: điều + duyệt