調盤 điều bàn Hán Việt: điều bàn Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 盤 (bàn)Hán Việtđiều bànCấu tạo調 + 盤 · điều + bàn nghĩa thành phần: điều + bàn Nghĩa EngCihui 調盤 iàopán v.o. fall (of stock prices)