調調

tiáo diào điều điều

Hán Việt: điều điều · Pinyin: tiáo diào

Tổng quan

giọng: điệu nhạc/nhịp điệu/luận điệu

Cấu tạo: 調 (điều) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giọng: điệu nhạc/nhịp điệu/luận điệu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);调门儿。

Eng

  • Cihui 調調 iàodiao* n. 1. tune; melody 2. view; argument 3. one's special hobby/preference/etc.