调车 điều xa Hán Việt: điều xa Tổng quan Cấu tạo: 調 (điều) + 車 (xa)Hán Việtđiều xaTừ loạitínhCấu tạo調 + 車 · điều + xa nghĩa thành phần: điều + xa Nghĩa ViệtBiên soạn 調車 diàochē v.o. shunt; arrange bus/train/etcEngCihui 調車 diàochē v.o. shunt; arrange bus/train/etcTần suất từ 調車 diàochē v.o. shunt; arrange bus/train/etc Từ liên quan Gần nghĩa调车场 · 調令 · 調伏 · 調停 · 調兵 · 調函 · 調卷 · 調和