调鹰 điều ưng Hán Việt: điều ưng Tổng quan Cấu tạo: 调 (điều) + 鹰 (ưng)Hán Việtđiều ưngCấu tạo调 + 鹰 · điều + ưng nghĩa thành phần: điều + ưng