談風 tán fēng · đàm phong Hán Việt: đàm phong · Pinyin: tán fēng Tổng quan Cấu tạo: 談 (đàm) + 風 (phong)Pinyintán fēngHán Việtđàm phongCấu tạo談 + 風 · đàm + phong nghĩa thành phần: đàm + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谈锋。谈话的劲头; 谈吐。Tân Hoa Tự Điển 1.谈锋。谈话的劲头。 2.谈吐。