謀筮

móu shì mưu thệ

Hán Việt: mưu thệ · Pinyin: móu shì

Tổng quan

Cấu tạo: (mưu) + (thệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 问卜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.问卜。