謀言 móu yán · mưu ngôn Hán Việt: mưu ngôn · Pinyin: móu yán Tổng quan Cấu tạo: 謀 (mưu) + 言 (ngôn)Pinyinmóu yánHán Việtmưu ngônCấu tạo謀 + 言 · mưu + ngôn nghĩa thành phần: mưu + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹建言﹐进言。Tân Hoa Tự Điển 1.犹建言﹐进言。