谏苑 gián uyển Hán Việt: gián uyển Tổng quan Cấu tạo: 谏 (gián) + 苑 (uyển)Hán Việtgián uyểnCấu tạo谏 + 苑 · gián + uyển nghĩa thành phần: gián + uyển