諧讔 xié yǐn Pinyin: xié yǐn Tổng quan Cấu tạo: 諧 (hài) + 讔Pinyinxié yǐnCấu tạo諧 + 讔 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谐辞隐语。Tân Hoa Tự Điển 1.谐辞隐语。