謁假 yè jiǎ · yết giả Hán Việt: yết giả · Pinyin: yè jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 謁 (yết) + 假 (giả)Pinyinyè jiǎHán Việtyết giảCấu tạo謁 + 假 · yết + giả nghĩa thành phần: yết + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 请假。Tân Hoa Tự Điển 1.请假。