謁刺

yè cì yết thứ

Hán Việt: yết thứ · Pinyin: yè cì

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拜见用的名片。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拜见用的名片。

Eng

  • Cihui 謁刺 yècì n. visiting/calling card