謁告

yè gào yết cáo

Hán Việt: yết cáo · Pinyin: yè gào

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (cáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 请假。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.请假。

Eng

  • Cihui 謁告 ègào v. ask for leave of absence