謁幹 yè gàn · yết cán Hán Việt: yết cán · Pinyin: yè gàn Tổng quan Cấu tạo: 謁 (yết) + 幹 (cán)Pinyinyè gànHán Việtyết cánCấu tạo謁 + 幹 · yết + cán nghĩa thành phần: yết + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋谒而有所求。Tân Hoa Tự Điển 1.晋谒而有所求。