謁敬

yè jìng yết kính

Hán Việt: yết kính · Pinyin: yè jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋谒致敬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋谒致敬。