謁文 yè wén · yết văn Hán Việt: yết văn · Pinyin: yè wén Tổng quan Cấu tạo: 謁 (yết) + 文 (văn)Pinyinyè wénHán Việtyết vănCấu tạo謁 + 文 · yết + văn nghĩa thành phần: yết + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文体的一种﹐类似祭文。Tân Hoa Tự Điển 1.文体的一种﹐类似祭文。