謁索 yè suǒ · yết tác Hán Việt: yết tác · Pinyin: yè suǒ Tổng quan Cấu tạo: 謁 (yết) + 索 (tác)Pinyinyè suǒHán Việtyết tácCấu tạo謁 + 索 · yết + tác nghĩa thành phần: yết + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 求借; 探望﹐访问。Tân Hoa Tự Điển 1.求借。 2.探望﹐访问。