謁見
yết kiến
Hán Việt: yết kiến · Pinyin: yè jiàn
Tổng quan
yết kiến: bái kiến
Nghĩa
Việt
- Cihui yết kiến: bái kiến
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 通名刺进见◇泛指进见地位或辈分高的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.通名刺进见◇泛指进见地位或辈分高的人。
Eng
- Cihui 謁見 èjiàn v. call on (a superior)