謁訪

yè fǎng yết phóng

Hán Việt: yết phóng · Pinyin: yè fǎng

Tổng quan

bày tỏ lòng kính trọng | thăm (mộ tổ tiên)

Cấu tạo: (yết) + (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bày tỏ lòng kính trọng | thăm (mộ tổ tiên)

Eng

  • CC-CEDICT to pay one's respects|to visit (ancestral grave)
  • Cihui to pay one's respects; to visit (ancestral grave)