谒访

yè fǎngyết phóng

Hán Việt: yết phóng · Pinyin: yè fǎng

Tổng quan

bày tỏ lòng kính trọng

Cấu tạo: 謁 (yết) + 訪 (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thăm (mộ tổ tiên)

Eng

  • Cihui to pay one's respects; to visit (ancestral grave)

Từ liên quan

Gần nghĩa

訪事 · 訪友 · 訪古 · 訪員 · 訪問 · 訪察 · 訪拿 · 訪舊