謁請 yè qǐng · yết thỉnh Hán Việt: yết thỉnh · Pinyin: yè qǐng Tổng quan Cấu tạo: 謁 (yết) + 請 (thỉnh)Pinyinyè qǐngHán Việtyết thỉnhCấu tạo謁 + 請 · yết + thỉnh nghĩa thành phần: yết + thỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拜谒告求。Tân Hoa Tự Điển 1.拜谒告求。