謁謝 yè xiè · yết tạ Hán Việt: yết tạ · Pinyin: yè xiè Tổng quan Cấu tạo: 謁 (yết) + 謝 (tạ)Pinyinyè xièHán Việtyết tạCấu tạo謁 + 謝 · yết + tạ nghĩa thành phần: yết + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 进见谢罪; 晋见道谢。Tân Hoa Tự Điển 1.进见谢罪。 2.晋见道谢。