謁辭 yè cí · yết từ Hán Việt: yết từ · Pinyin: yè cí Tổng quan Cấu tạo: 謁 (yết) + 辭 (từ)Pinyinyè cíHán Việtyết từCấu tạo謁 + 辭 · yết + từ nghĩa thành phần: yết + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 莅任前晋谒辞行; 晋谒之辞; 请为文辞。Tân Hoa Tự Điển 1.莅任前晋谒辞行。 2.晋谒之辞。 3.请为文辞。