謁過 yè guò · yết quá Hán Việt: yết quá · Pinyin: yè guò Tổng quan Cấu tạo: 謁 (yết) + 過 (quá)Pinyinyè guòHán Việtyết quáCấu tạo謁 + 過 · yết + quá nghĩa thành phần: yết + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揭发罪过。Tân Hoa Tự Điển 1.揭发罪过。