謁選 yè xuǎn · yết tuyển Hán Việt: yết tuyển · Pinyin: yè xuǎn Tổng quan Cấu tạo: 謁 (yết) + 選 (tuyển)Pinyinyè xuǎnHán Việtyết tuyểnCấu tạo謁 + 選 · yết + tuyển nghĩa thành phần: yết + tuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官吏赴吏部应选。Tân Hoa Tự Điển 1.官吏赴吏部应选。