謁問 yè wèn · yết vấn Hán Việt: yết vấn · Pinyin: yè wèn Tổng quan Cấu tạo: 謁 (yết) + 問 (vấn)Pinyinyè wènHán Việtyết vấnCấu tạo謁 + 問 · yết + vấn nghĩa thành phần: yết + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 求托之言; 晋见问候。Tân Hoa Tự Điển 1.求托之言。 2.晋见问候。