諤諤
ngạc ngạc
Hán Việt: ngạc ngạc · Pinyin: è è
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 直言争辩貌; 挺立貌。谔﹐通"岳"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.直言争辩貌。 2.挺立貌。谔﹐通"岳"。
Eng
- Cihui 諤諤 è'è r.f. 1. outspoken; honest 2. magnificent (of a procession)