諼浮 xuān fú · huyên phù Hán Việt: huyên phù · Pinyin: xuān fú Tổng quan Cấu tạo: 諼 (huyên) + 浮 (phù)Pinyinxuān fúHán Việthuyên phùCấu tạo諼 + 浮 · huyên + phù nghĩa thành phần: huyên + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指喧嚣轻佻的风气。谖﹐通"諠"。Tân Hoa Tự Điển 1.指喧嚣轻佻的风气。谖﹐通"諠"。