讒蠱 chán gǔ · sàm cổ Hán Việt: sàm cổ · Pinyin: chán gǔ Tổng quan Cấu tạo: 讒 (sàm) + 蠱 (cổ)Pinyinchán gǔHán Việtsàm cổCấu tạo讒 + 蠱 · sàm + cổ nghĩa thành phần: sàm + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以恶言或咒诅等邪术加害于他人的人。Tân Hoa Tự Điển 1.以恶言或咒诅等邪术加害于他人的人。