諺雲 ngạn vân Hán Việt: ngạn vân Tổng quan Cấu tạo: 諺 (ngạn) + 雲 (vân)Hán Việtngạn vânCấu tạo諺 + 雲 · ngạn + vân nghĩa thành phần: ngạn + vân Nghĩa EngCihui 諺云 ànyún f.e. as the proverb says; as the saying goes