谜言谜语 mê ngôn mê ngữ Hán Việt: mê ngôn mê ngữ Tổng quan Cấu tạo: 谜 (mê) + 言 (ngôn) + 谜 (mê) + 语 (ngữ)Hán Việtmê ngôn mê ngữCấu tạo谜 + 言 + 谜 + 语 · mê + ngôn + mê + ngữ nghĩa thành phần: mê + ngôn + mê + ngữ