讜人

dǎng rén đảng nhân

Hán Việt: đảng nhân · Pinyin: dǎng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (đảng) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正直敢言的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正直敢言的人。