讜正

dǎng zhèng đảng chánh

Hán Việt: đảng chánh · Pinyin: dǎng zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (đảng) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正直; 指正直的言论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正直。 2.指正直的言论。