讜臣 dǎng chén · đảng thần Hán Việt: đảng thần · Pinyin: dǎng chén Tổng quan Cấu tạo: 讜 (đảng) + 臣 (thần)Pinyindǎng chénHán Việtđảng thầnCấu tạo讜 + 臣 · đảng + thần nghĩa thành phần: đảng + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正直敢谏的臣子。Tân Hoa Tự Điển 1.正直敢谏的臣子。