讜詞 dǎng cí · đảng từ Hán Việt: đảng từ · Pinyin: dǎng cí Tổng quan Cấu tạo: 讜 (đảng) + 詞 (từ)Pinyindǎng cíHán Việtđảng từCấu tạo讜 + 詞 · đảng + từ nghĩa thành phần: đảng + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谠辞。Tân Hoa Tự Điển 1.谠辞。