讜謀

dǎng móu đảng mưu

Hán Việt: đảng mưu · Pinyin: dǎng móu

Tổng quan

Cấu tạo: (đảng) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正直的谋议。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正直的谋议。