謖謖

sù sù tắc tắc

Hán Việt: tắc tắc · Pinyin: sù sù

Tổng quan

đứng thẳng: dựng đứng

Cấu tạo: (tắc) + (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đứng thẳng: dựng đứng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劲挺有力的样子谡谡长松。

Eng

  • Cihui 謖謖 sùsù r.f. <wr.> tall and straight