谡谡
tắc tắc
Hán Việt: tắc tắc · Pinyin: sù sù
Tổng quan
dựng đứng
1.多言貌。亦指低语声。
1.挺拔的樣子。南朝宋.劉義慶《世說新語.賞譽》:「世目李元禮:『謖謖如勁松下風。』」 2.擬聲詞。形容風吹的聲音。宋.蘇軾〈西湖壽星院此君軒〉詩:「臥聽謖謖碎龍鱗,俯看蒼蒼立玉身。」
Nghĩa
Việt
- Cihui đứng thẳng: dựng đứng
- Biên soạn 謖謖 sùsù r.f. <wr.> tall and straight
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 劲挺有力的样子谡谡长松。
Eng
- Cihui 謖謖 sùsù r.f. <wr.> tall and straight