謝謁

xiè yè tạ yết

Hán Việt: tạ yết · Pinyin: xiè yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进见拜谢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进见拜谢。