謝飯 tạ phạn Hán Việt: tạ phạn Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 飯 (phạn)Hán Việttạ phạnCấu tạo謝 + 飯 · tạ + phạn nghĩa thành phần: tạ + phạn Nghĩa EngCihui 謝飯 ièfàn v.o. say grace