謹擇 jǐn zé · cẩn trạch Hán Việt: cẩn trạch · Pinyin: jǐn zé Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 擇 (trạch)Pinyinjǐn zéHán Việtcẩn trạchCấu tạo謹 + 擇 · cẩn + trạch nghĩa thành phần: cẩn + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慎重选取。Tân Hoa Tự Điển 1.慎重选取。