謹潔

jǐn jié cẩn khiết

Hán Việt: cẩn khiết · Pinyin: jǐn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (khiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虔敬洁净; 谓文辞谨严简洁; 谨身洁己。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虔敬洁净。 2.谓文辞谨严简洁。 3.谨身洁己。