謹獻 jǐn xiàn · cẩn hiến Hán Việt: cẩn hiến · Pinyin: jǐn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 獻 (hiến)Pinyinjǐn xiànHán Việtcẩn hiếnCấu tạo謹 + 獻 · cẩn + hiến nghĩa thành phần: cẩn + hiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬献。Tân Hoa Tự Điển 1.敬献。