謹謹

jǐn jǐn cẩn cẩn

Hán Việt: cẩn cẩn · Pinyin: jǐn jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩn) + (cẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勤恳不懈貌﹔殷勤貌。谨﹐通"勤"; 细密貌; 严谨貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.勤恳不懈貌﹔殷勤貌。谨﹐通"勤"。 2.细密貌。 3.严谨貌。